bờ cõi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biên giới, ranh giới của một quốc gia: Chỉ phần đất đai xác định lãnh thổ, nơi tiếp giáp với các nước láng giềng.
- Lãnh thổ, đất nước, quốc gia: Dùng để chỉ toàn bộ vùng đất thuộc chủ quyền của một dân tộc, một nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân đội canh giữ vững chắc nơi bờ cõi. (Quân đội canh giữ vững chắc nơi biên giới.)
- Bảo vệ toàn vẹn bờ cõi là nhiệm vụ thiêng liêng. (Bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ là nhiệm vụ thiêng liêng.)
- Bờ cõi nước ta trải dài từ ải Nam Quan đến mũi Cà Mau. (Lãnh thổ nước ta trải dài từ ải Nam Quan đến mũi Cà Mau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giữ gìn bờ cõi": bảo vệ, gìn giữ lãnh thổ quốc gia.
- Các thế hệ cha anh đã hy sinh để giữ gìn bờ cõi. (Các thế hệ cha anh đã hy sinh để bảo vệ lãnh thổ quốc gia.)
"bờ cõi riêng": (nghĩa mở rộng) chỉ không gian, phạm vi thuộc quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng cá nhân.
- Căn phòng nhỏ là bờ cõi riêng của cậu ấy. (Căn phòng nhỏ là không gian riêng thuộc về cậu ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Biên cương (danh từ): vùng biên giới, nơi xa xôi hẻo lánh của đất nước.
- Người lính gác nơi biên cương. (Người lính gác nơi biên giới xa xôi.)
Cương vực (danh từ): phạm vi lãnh thổ.
- Cương vực nước Nam được ghi chép rõ trong sử sách. (Phạm vi lãnh thổ nước Nam được ghi chép rõ trong sử sách.)
Lãnh thổ (danh từ): vùng đất đai thuộc chủ quyền một quốc gia.
- Chủ quyền lãnh thổ là bất khả xâm phạm. (Chủ quyền vùng đất là bất khả xâm phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Biên giới: đường phân định lãnh thổ giữa các quốc gia.
- Lãnh địa: vùng đất (thường dùng trong lịch sử, hoặc nghĩa bóng).
- Giang sơn: non sông, đất nước (mang sắc thái trang trọng, thi ca).
Thành ngữ liên quan
"Mở mang bờ cõi": mở rộng lãnh thổ quốc gia.
- Các vị vua thời trung đại thường chú trọng việc mở mang bờ cõi. (Các vị vua thời trung đại thường chú trọng việc mở rộng lãnh thổ.)
"Bờ cõi vững bền": lãnh thổ được bảo vệ vững chắc, yên ổn lâu dài.
- Nguyện cầu cho đất nước được bờ cõi vững bền. (Nguyện cầu cho đất nước được lãnh thổ vững chắc, yên ổn.)